XPENG X9 (facelift 2026) 110 kWh (347 Hp) Electric - Full specifications
XPENG X9 (facelift 2026) 110 kWh (347 Hp) Electric - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

XPENG X9 (facelift 2026) 110 kWh (347 Hp) Electric - Full specifications

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

7

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

110 kWh (347 Hp) Electric

Công suất

347 Hp

Hệ thống điện

Dung lượng pin

110 kWh

Loại pin

Lithium nickel manganese cobalt oxides (Li-NMC)

Hiệu năng

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

7.7 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

200 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Loại nhiên liệu
Electricity

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
347 Hp
Moment xoắn (Nm)
450 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

2795 kg

Kích thước

Chiều dài (mm)

5316 mm

Chiều rộng (mm)

1988 mm

Chiều cao (mm)

1785 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

3160 mm

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

One electric motor drives the front wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hệ thống treo trước

Double wishbone

Hệ thống treo sau

Independent multi-link suspension

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Ventilated discs

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

235/50 R20

Kích thước bánh trước

235/50 R20

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

20

Công nghệ và Vận hành