Xiaomi SU7 (facelift 2026) Pro 96.3 kWh (320 Hp) - Full specifications
Xiaomi SU7 (facelift 2026) Pro 96.3 kWh (320 Hp) - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Xiaomi SU7 (facelift 2026) Pro 96.3 kWh (320 Hp) - Full specifications

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

4

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

Pro 96.3 kWh (320 Hp)

Công suất

320 Hp

Hệ thống điện

Dung lượng pin

96.3 kWh

Loại pin

Lithium iron phosphate (LiFePO4)

System Voltage

752 V

Hiệu năng

Tốc độ tối đa (km/h)

240 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Loại nhiên liệu
Electricity

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
320 Hp

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

2180 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2630 kg

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

517 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4997 mm

Chiều rộng (mm)

1963 mm

Chiều cao (mm)

1445 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

3000 mm

Vết bánh trước (mm)

1693 mm

Vết bánh sau (mm)

1682 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.4 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

One electric motor drives the rear wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Rear wheel drive

Hệ thống treo trước

Double wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension

Hệ thống treo sau

Independent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Ventilated discs

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

Front wheel tires: 245/45 R19; 245/40 R20Rear wheel tires: 265/45 R19; 265/40 R20

Kích thước bánh trước

Front wheel tires: 245/45 R19; 245/40 R20Rear wheel tires: 265/45 R19; 265/40 R20

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

19; 20

Công nghệ và Vận hành