Xiaomi SU7 (facelift 2026) Max 101.7 kWh (691 Hp) Dual Motor AWD - Full specifications
Xiaomi SU7 (facelift 2026) Max 101.7 kWh (691 Hp) Dual Motor AWD - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Xiaomi SU7 (facelift 2026) Max 101.7 kWh (691 Hp) Dual Motor AWD - Full specifications

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

4

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

Max 101.7 kWh (691 Hp) Dual Motor AWD

Công suất

691 Hp

Hệ thống điện

Dung lượng pin

101.7 kWh

Loại pin

Lithium nickel manganese cobalt oxides (Li-NMC)

System Voltage

897 V

Hiệu năng

Tốc độ tối đa (km/h)

265 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Loại nhiên liệu
Electricity

Động cơ #2

Loại động cơ
Asynchronous
Công suất (HP)
299 Hp

Động cơ #3

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
392 Hp

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

2280 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2730 kg

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

493 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4997 mm

Chiều rộng (mm)

1963 mm

Chiều cao (mm)

1445 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

3000 mm

Vết bánh trước (mm)

1693 mm

Vết bánh sau (mm)

1682 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.4 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

One electric motor drives the front wheels, one electric motor drives the rear wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hệ thống treo trước

Double wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension

Hệ thống treo sau

Independent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Ventilated discs

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

Front wheel tires: 245/45 R19; 245/40 R20; 245/35 R21Rear wheel tires: 265/45 R19; 265/40 R20; 265/35 R21

Kích thước bánh trước

Front wheel tires: 245/45 R19; 245/40 R20; 245/35 R21Rear wheel tires: 265/45 R19; 265/40 R20; 265/35 R21

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

19; 20; 21

Công nghệ và Vận hành