Volvo XC90 (facelift 2007) 3.2i (238 Hp) Automatic 2007, 2008, 2009, 2010
Volvo XC90 (facelift 2007) 3.2i (238 Hp) Automatic 2007, 2008, 2009, 2010
Volvo XC90 (facelift 2007) 3.2i (238 Hp) Automatic 2007, 2008, 2009, 2010
Volvo XC90 (facelift 2007) 3.2i (238 Hp) Automatic 2007, 2008, 2009, 2010
Volvo XC90 (facelift 2007) 3.2i (238 Hp) Automatic 2007, 2008, 2009, 2010

Giá lăn bánh

Giá xe (bao gồm VAT)
Loại xe
Ô tô con
Tỉnh/Thành phố
Thành phố Hồ Chí Minh
Thuế trước bạ (10%)
0
Phí đăng kí biển số
20,000,000
Phí đăng kiểm
340,000
Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm)
437,000
Tổng cộng
0 đ

Phiên bản khác - Đang tải...

Thông tin chung

Tên xe

Volvo XC90 (facelift 2007) 3.2i (238 Hp) Automatic 2007, 2008, 2009, 2010

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2007

Số chổ ngồi

7

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

3.2i (238 Hp) Automatic

Công suất

238 Hp @ 6200 rpm.

Moment xoắn (Nm)

320 Nm @ 3200 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Lượng khí thải CO2 (g/km)

287 g/km

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

12 l/100 km

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

9.3 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

190 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
238 Hp @ 6200 rpm.
Công suất trên lít (HP)
74.6 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
320 Nm @ 3200 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
3192 cm3
Số xi lanh
6
Bố trí xi lanh
Inline
Đường kính xi lanh (mm)
84 mm
Đường kính piston (mm)
96 mm
Tỉ số nén
10.8
Số van trên mỗi xi lanh
4
Hệ thống nhiên liệu
Multi-point indirect injection
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)
Bộ truyền động valve
DOHC

Không gian và trọng lượng

Dung tích bình nhiên liệu (l)

80 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

249 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

1837 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4798 mm

Chiều rộng (mm)

1898 mm

Chiều cao (mm)

1743 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2857 mm

Vết bánh trước (mm)

1634 mm

Vết bánh sau (mm)

1624 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

12.2 - 13.3 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The ICE drives the front wheels of the vehicle.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hộp số

automatic

Hệ thống treo trước

Independent, Spring McPherson, with stabilizer

Hệ thống treo sau

Independent, spring

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Ventilated discs

Công nghệ và Vận hành