Volkswagen Passat Variant (B9) 1.5 eTSI (150 Hp) Mild Hybrid DSG 2023
Volkswagen Passat Variant (B9) 1.5 eTSI (150 Hp) Mild Hybrid DSG 2023

Thông tin chung

Tên xe

Volkswagen Passat Variant (B9) 1.5 eTSI (150 Hp) Mild Hybrid DSG 2023

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2023

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Động cơ

1.5 eTSI (150 Hp) Mild Hybrid DSG

Công suất

150 Hp

Moment xoắn (Nm)

250 Nm @ 1500-3500 rpm.

Hệ thống điện

Loại pin

Lithium-ion (Li-Ion)

System Voltage

48 V

Hiệu năng

Lượng khí thải CO2 (g/km)

123 g/km

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 6 EA

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

9.2 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

222 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
150 Hp
Công suất trên lít (HP)
100.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
250 Nm @ 1500-3500 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1498 cm3
Số xi lanh
4
Đường kính xi lanh (mm)
74.5 mm
Đường kính piston (mm)
85.9 mm
Số van trên mỗi xi lanh
4
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)
Bộ truyền động valve
DOHC

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1572 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2130 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

66 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

690 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

1920 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4917 mm

Chiều rộng (mm)

1849 mm

Chiều cao (mm)

1497 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2841 mm

Vết bánh trước (mm)

1577-1585 mm

Vết bánh sau (mm)

1560-1574 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

12 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) and electric motor drive the front wheels of the car with the ability to work only in mixed mode.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Thắng trước

Ventilated discs

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

215/60 R16; 215/55 R17; 235/45 R18

Kích thước bánh trước

215/60 R16; 215/55 R17; 235/45 R18

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

7J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18

Công nghệ và Vận hành