Volkswagen ID.3 Neo (facelift 2026) 79 kWh (231 Hp) - Full specifications
Volkswagen ID.3 Neo (facelift 2026) 79 kWh (231 Hp) - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Volkswagen ID.3 Neo (facelift 2026) 79 kWh (231 Hp) - Full specifications

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

79 kWh (231 Hp)

Công suất

231 Hp

Hệ thống điện

Loại pin

Lithium nickel manganese cobalt oxides (Li-NMC)

System Voltage

353.3 V

Hiệu năng

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

7.1 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

160 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Loại nhiên liệu
Electricity

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
231 Hp
Moment xoắn (Nm)
350 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1891 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2430 kg

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

383 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

1336 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4265 mm

Chiều rộng (mm)

1809 mm

Chiều cao (mm)

1553-1561 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2764 mm

Vết bánh trước (mm)

1537-1543 mm

Vết bánh sau (mm)

1514-1520 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

10.2 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

One electric motor drives the rear wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Rear wheel drive

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau

Independent multi-link spring suspension with stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Drum

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

215/50 R19; 215/45 R20

Kích thước bánh trước

215/50 R19; 215/45 R20

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

7.5J x 19; 8J x 20

Công nghệ và Vận hành