Nissan Kicks (P15 facelift 2026, Asia) e-Power 1.2 (136 Hp) Full Hybrid - Full specifications
Nissan Kicks (P15 facelift 2026, Asia) e-Power 1.2 (136 Hp) Full Hybrid - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Nissan Kicks (P15 facelift 2026, Asia) e-Power 1.2 (136 Hp) Full Hybrid - Full specifications

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Kiến trúc truyền động
Động cơ

e-Power 1.2 (136 Hp) Full Hybrid

Công suất

136 Hp @ 3410-9697 rpm.

Moment xoắn (Nm)

103 Nm @ 4800 rpm.

Hệ thống điện

Dung lượng pin

1.57 kWh

Loại pin

Lithium-ion (Li-Ion)

Hiệu năng

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
82 Hp @ 6000 rpm.
Công suất trên lít (HP)
68.4 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
103 Nm @ 4800 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1198 cm3
Số xi lanh
3
Đường kính xi lanh (mm)
78 mm
Đường kính piston (mm)
83.6 mm
Tỉ số nén
12:1
Số van trên mỗi xi lanh
4
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)
Bộ truyền động valve
DOHC, CVTC

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
136 Hp @ 3410-9697 rpm.
Moment xoắn (Nm)
280 Nm @ 0-3410 rpm.

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1353-1360 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

41 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4300 mm

Chiều rộng (mm)

1760 mm

Chiều cao (mm)

1610 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2620 mm

Vết bánh trước (mm)

1520 mm

Vết bánh sau (mm)

1535 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

10.2 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) drives the generator only, with no mechanical connection to the drive. An electric motor drives the front wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hệ thống treo trước

Independent type McPherson

Hệ thống treo sau

Torsion

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

205/55 R17

Kích thước bánh trước

205/55 R17

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

6.5J x 17

Công nghệ và Vận hành