Mitsubishi XFORCE Ultimate 1.5L MIVEC (104 PS) 2024 (VN)
Mitsubishi XFORCE Ultimate 1.5L MIVEC (104 PS) 2024 (VN)

Thông tin chung

Tên xe

Mitsubishi XFORCE Ultimate 1.5L MIVEC (104 PS) 2024 (VN)

Tên khác

Mitsubishi XFORCE Ultimate

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2024

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

1.5 I4 MIVEC (104 PS) Automatic

Công suất

104 PS @ 6000 rpm

Moment xoắn (Nm)

141 Nm @ 4000 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Mã động cơ
4A91
Loại động cơ
Petrol
Công suất (HP)
104 PS @ 6000 rpm.
Moment xoắn (Nm)
141 Nm @ 4000 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1499 cm3
Số xi lanh
4
Bố trí xi lanh
Inline
Đường kính xi lanh (mm)
77 mm
Đường kính piston (mm)
84.8 mm
Tỉ số nén
10
Số van trên mỗi xi lanh
4
Hệ thống nhiên liệu
Multi-point indirect injection (MPI)
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)
Bộ truyền động valve
DOHC

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1245 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

42 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4390 mm

Chiều rộng (mm)

1810 mm

Chiều cao (mm)

1660 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2650 mm

Vết bánh trước (mm)

1560 mm

Vết bánh sau (mm)

1565 mm

Khoản sáng gầm xe (mm)

222 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

5.2 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The ICE drives the front wheels of the vehicle.

Chế độ lái

NORMAL, WET, GRAVEL, MUD

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front Wheel Drive (FWD)

Hộp số

Automatic (CVT)

Hệ thống treo trước

MacPherson strut

Hệ thống treo sau

Torsion beam

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Trợ lực tay lái

Rack and pinion (electric power steering)

Kích thước bánh trước

225/50R18

Kích thước bánh trước

225/50R18

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

R18

Công nghệ và Vận hành

Số túi khí

6

Trang bị

Ngoại thất

Đèn pha & Gạt mưa tự động

Đèn sương mù phía trước: LED Projector

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước: LED Projector

Nội thất

Chức năng lọc không khí nanoe X

Điều hòa tự động, hai vùng độc lập

Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 12.3-inch

Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 8-inch

Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8-inch

Nút bấm khởi động

Tùy chỉnh độ ngả lưng hàng ghế thứ hai (8 cấp độ)

Sạc điện thoại không dây

An toàn và Vận hành

Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)

Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)

Đèn chiếu xa tự động (AHB)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Tùy chọn chế độ lái: Đường trường/ Đường ngập nước/ Đường sỏi đá/ Đường bùn lầy

Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động

Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN)

Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Cảm biến lùi

Camera lùi

Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS)

Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)

Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)

Chức năng lọc không khí nanoe X

Đèn pha & Gạt mưa tự động

Đèn chiếu xa tự động (AHB)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Tùy chọn chế độ lái: Đường trường/ Đường ngập nước/ Đường sỏi đá/ Đường bùn lầy

Điều hòa tự động, hai vùng độc lập

Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động

Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 12.3-inch

Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 8-inch

Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Đèn sương mù phía trước: LED Projector

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước: LED Projector

Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN)

Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8-inch

Nút bấm khởi động

Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Cảm biến lùi

Camera lùi

Tùy chỉnh độ ngả lưng hàng ghế thứ hai (8 cấp độ)

Sạc điện thoại không dây

Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS)