Mercedes-Benz Maybach S-class (Z223, facelift 2026) S 680 V8 (612 Hp) EQ Boost 4MATIC 9G-TRONIC - Full specifications
Mercedes-Benz Maybach S-class (Z223, facelift 2026) S 680 V8 (612 Hp) EQ Boost 4MATIC 9G-TRONIC - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Mercedes-Benz Maybach S-class (Z223, facelift 2026) S 680 V8 (612 Hp) EQ Boost 4MATIC 9G-TRONIC - Full specifications

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

4

Số cửa

4

Loại xe
Động cơ

S 680 V8 (612 Hp) EQ Boost 4MATIC 9G-TRONIC

Công suất

612 Hp @ 5500-6100 rpm.

Moment xoắn (Nm)

850 Nm @ 2500-4500 rpm.

Hệ thống điện

Loại pin

Lithium-ion (Li-Ion)

System Voltage

48 V

Hiệu năng

Lượng khí thải CO2 (g/km)

252-267 g/km

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 6e-bis

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

4 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

250 km/h, Electronically limited

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
612 Hp @ 5500-6100 rpm.
Công suất trên lít (HP)
153.7 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
850 Nm @ 2500-4500 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
3982 cm3
Số xi lanh
8
Đường kính xi lanh (mm)
83 mm
Đường kính piston (mm)
92 mm
Tỉ số nén
10.5:1
Số van trên mỗi xi lanh
4
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)
Bộ truyền động valve
DOHC, CAMTRONIC

Động cơ #2

Công suất (HP)
23 Hp
Moment xoắn (Nm)
205 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

2355 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

76 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

480 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

5484 mm

Chiều rộng (mm)

1921 mm

Chiều cao (mm)

1510 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

3396 mm

Vết bánh trước (mm)

1655 mm

Vết bánh sau (mm)

1683 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

12.4 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) and the electric motor permanently drive the four wheels of the car with the ability to work only in mixed mode.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hệ thống treo trước

Independent multi-link suspension, Air suspension

Hệ thống treo sau

Independent multi-link suspension, Air suspension

Thắng trước

Ventilated discs, 390 mm

Thắng sau

Ventilated discs, 360 mm

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

255/45 R19

Kích thước bánh trước

255/45 R19

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

8.5J x 19

Công nghệ và Vận hành