Mercedes-Benz Maybach S-class (Z223, facelift 2026) S 680 V12 (621 Hp) 4MATIC 9G-TRONIC - Full specifications
Mercedes-Benz Maybach S-class (Z223, facelift 2026) S 680 V12 (621 Hp) 4MATIC 9G-TRONIC - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Mercedes-Benz Maybach S-class (Z223, facelift 2026) S 680 V12 (621 Hp) 4MATIC 9G-TRONIC - Full specifications

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

4

Số cửa

4

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

S 680 V12 (621 Hp) 4MATIC 9G-TRONIC

Công suất

621 Hp @ 5100-5500 rpm.

Moment xoắn (Nm)

900 Nm @ 2000-4500 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Tốc độ tối đa (km/h)

210 km/h, Electronically limited

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
621 Hp @ 5100-5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)
103.8 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
900 Nm @ 2000-4500 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
5980 cm3
Số xi lanh
12
Đường kính xi lanh (mm)
82.6 mm
Đường kính piston (mm)
93 mm
Tỉ số nén
9:1
Số van trên mỗi xi lanh
3
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)
Bộ truyền động valve
SOHC

Không gian và trọng lượng

Dung tích bình nhiên liệu (l)

76 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

480 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

5484 mm

Chiều rộng (mm)

1921 mm

Chiều cao (mm)

1510 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

3396 mm

Vết bánh trước (mm)

1655 mm

Vết bánh sau (mm)

1683 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

12.4 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) drives permanently the four wheels of the vehicle.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hệ thống treo trước

Independent multi-link suspension, Air suspension

Hệ thống treo sau

Independent multi-link suspension, Air suspension

Thắng trước

Ventilated discs, 390 mm

Thắng sau

Ventilated discs, 360 mm

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

20; 21

Công nghệ và Vận hành