Mercedes-Benz GLB (X248) GLB 200 (184 Hp) Hybrid 4MATIC 8G-eDCT - Full specifications
Mercedes-Benz GLB (X248) GLB 200 (184 Hp) Hybrid 4MATIC 8G-eDCT - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Mercedes-Benz GLB (X248) GLB 200 (184 Hp) Hybrid 4MATIC 8G-eDCT - Full specifications

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

GLB 200 (184 Hp) Hybrid 4MATIC 8G-eDCT

Công suất

184 Hp

Moment xoắn (Nm)

250 Nm @ 1750-4000 rpm.

Hệ thống điện

Dung lượng pin

1.3 kWh

Loại pin

Lithium-ion (Li-Ion)

System Voltage

48 V

Hiệu năng

Lượng khí thải CO2 (g/km)

136-152 g/km

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 6e-bis

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

8.5 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

204 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
163 Hp @ 5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)
108.7 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
250 Nm @ 1750-4000 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1499 cm3
Số xi lanh
4
Số van trên mỗi xi lanh
4
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)
Bộ truyền động valve
DOHC

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
30 Hp @ 3000 rpm.
Moment xoắn (Nm)
200 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1830 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2390 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

60 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

540 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

1715 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4732 mm

Chiều rộng (mm)

1861 mm

Chiều cao (mm)

1681 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2889 mm

Vết bánh trước (mm)

1589 mm

Vết bánh sau (mm)

1621 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.9 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) and the electric motor permanently drive the front wheels of the vehicle, capable of running in full electric or mixed mode, and if necessary through the electrically or mechanically controlled clutch, the rear wheels are driven.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau

Independent multi-link spring suspension with stabilizer

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

215/60 R18; 235/55 R18; 235/50 R19; 235/45 R20

Kích thước bánh trước

215/60 R18; 235/55 R18; 235/50 R19; 235/45 R20

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

7J x 18; 7.5J x 18; 7.5J x 19; 8J x 20

Công nghệ và Vận hành