Mercedes-Benz GLB (X244) GLB 200 58 kWh (224 Hp) EQ Technology - Full specifications
Mercedes-Benz GLB (X244) GLB 200 58 kWh (224 Hp) EQ Technology - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Mercedes-Benz GLB (X244) GLB 200 58 kWh (224 Hp) EQ Technology - Full specifications

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

GLB 200 58 kWh (224 Hp) EQ Technology

Công suất

224 Hp

Hệ thống điện

Loại pin

Lithium iron phosphate (LiFePO4)

Hiệu năng

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

8.2 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

210 km/h, Electronically limited

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Loại nhiên liệu
Electricity

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
224 Hp
Moment xoắn (Nm)
335 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

2110 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2690 kg

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

540 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

1715 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4732 mm

Chiều rộng (mm)

1861 mm

Chiều cao (mm)

1687 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2889 mm

Vết bánh trước (mm)

1587 mm

Vết bánh sau (mm)

1602 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.84 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

One electric motor drives the rear wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Rear wheel drive

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau

Independent multi-link spring suspension with stabilizer

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

Front wheel tires: 215/60 R18; 235/50 R19; 235/45 R20Rear wheel tires: 235/55 R18; 255/45 R19; 255/40 R20

Kích thước bánh trước

Front wheel tires: 215/60 R18; 235/50 R19; 235/45 R20Rear wheel tires: 235/55 R18; 255/45 R19; 255/40 R20

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

Front wheel rims: 7J x 18; 7.5J x 19; 8J x 20Rear wheel rims: 7.5J x 18; 9J x 19; 9J x 20

Công nghệ và Vận hành