Honda Clarity 1.5 (212 Hp) Plug-in Hybrid Automatic 2017, 2018, 2019, 2020, 2021
Honda Clarity 1.5 (212 Hp) Plug-in Hybrid Automatic 2017, 2018, 2019, 2020, 2021

Thông tin chung

Tên xe

Honda Clarity 1.5 (212 Hp) Plug-in Hybrid Automatic 2017, 2018, 2019, 2020, 2021

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2017

Số chổ ngồi

5

Số cửa

4

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

1.5 (212 Hp) Plug-in Hybrid Automatic

Công suất

103 Hp @ 5500 rpm.

Moment xoắn (Nm)

134 Nm @ 5000 rpm.

Hệ thống điện

Dung lượng pin

17 kWh

Quảng đường di chuyển cho 1 lần sạc

76 km

Hiệu năng

Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)

5.3 l/100 km

Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)

5.9 l/100 km

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

5.6 l/100 km

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
103 Hp @ 5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)
68.8 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
134 Nm @ 5000 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1498 cm3
Số xi lanh
4
Bố trí xi lanh
Inline
Đường kính xi lanh (mm)
73 mm
Đường kính piston (mm)
89.5 mm
Tỉ số nén
13.5
Số van trên mỗi xi lanh
4
Hệ thống nhiên liệu
Multi-point indirect injection
Loại nhiên liệu
petrol / electricity
Bộ truyền động valve
DOHC, i-VTEC

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1838 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

26 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

439 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4895 mm

Chiều rộng (mm)

1877 mm

Chiều cao (mm)

1478 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2751 mm

Vết bánh trước (mm)

1580 mm

Vết bánh sau (mm)

1587 mm

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hộp số

automatic

Hệ thống treo trước

Independent type McPherson

Hệ thống treo sau

Multi-link independent

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

235/45 R18

Kích thước bánh trước

235/45 R18

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

8J x 18

Công nghệ và Vận hành