Honda CR-V e:HEV L 2.0L (204 Hp) E-CVT 2026 (VN)
Honda CR-V e:HEV L 2.0L (204 Hp) E-CVT 2026 (VN)

Thông tin chung

Tên xe

Honda CR-V e:HEV L 2.0L (204 Hp) E-CVT 2026 (VN)

Tên khác

Honda CR-V e:HEV L

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

2.0i (204 Hp) Hybrid AWD e-CVT

Công suất

109 kW; 146 Hp (Petro engine) + 135 kW; 181 Hp (Two-motor hybrid system)

Moment xoắn (Nm)

183 Nm (Petro engine) + 350 Nm (Electric motor)

Hệ thống điện

Hiệu năng

Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)

3.4 l/100 km

Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)

6.3 l/100 km

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

5.2 l/100 km

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Mã động cơ
LFA1
Công suất (HP)
109 kW (146 HP) @ 6100 rpm
Moment xoắn (Nm)
183 Nm @ 4500 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1993 cm3
Số xi lanh
4
Bố trí xi lanh
Inline
Số van trên mỗi xi lanh
4
Hệ thống nhiên liệu
Direct injection (PGM-FI)
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)

Động cơ #2

Loại động cơ
Electric
Công suất (HP)
135 kW (181 HP)
Moment xoắn (Nm)
350 Nm
Loại nhiên liệu
Electricity

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1756 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2350 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

57 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4691 mm

Chiều rộng (mm)

1866 mm

Chiều cao (mm)

1681 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2701 mm

Vết bánh trước (mm)

1611 mm

Vết bánh sau (mm)

1627 mm

Khoản sáng gầm xe (mm)

198 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

5.5 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) and the electric motor permanently drive the front wheels of the vehicle, capable of running in full electric or mixed mode, and if necessary through the electrically or mechanically controlled clutch, the rear wheels are driven.

Chế độ lái

Sport/Normal/ECON

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

FWD

Hộp số

E-CVT

Hệ thống treo trước

Independent type McPherson

Hệ thống treo sau

Multi-link independent

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

235/60R18

Kích thước bánh trước

235/60R18

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

R18

Công nghệ và Vận hành