Great Wall Steed 5 2.0 TCI (139 Hp) 4x4 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016
Great Wall Steed 5 2.0 TCI (139 Hp) 4x4 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016
Great Wall Steed 5 2.0 TCI (139 Hp) 4x4 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016
Great Wall Steed 5 2.0 TCI (139 Hp) 4x4 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016
Great Wall Steed 5 2.0 TCI (139 Hp) 4x4 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016

Giá lăn bánh

Giá xe (bao gồm VAT)
Loại xe
Xe bán tải
Tỉnh/Thành phố
Thành phố Hồ Chí Minh
Thuế trước bạ (6%)
0
Phí đăng kí biển số
500,000
Phí đăng kiểm
340,000
Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm)
437,000
Tổng cộng
0 đ

Thông tin chung

Tên xe

Great Wall Steed 5 2.0 TCI (139 Hp) 4x4 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2011

Số chổ ngồi

5

Số cửa

4

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

2.0 TCI (139 Hp) 4x4

Công suất

139 Hp

Moment xoắn (Nm)

305 Nm

Hệ thống điện

Hiệu năng

Lượng khí thải CO2 (g/km)

222 g/km

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 5

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

8.6 l/100 km

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

12.7 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

160 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
139 Hp
Công suất trên lít (HP)
69.6 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
305 Nm
Dung tích xi lanh (cm3)
1996 cm3
Số xi lanh
4
Bố trí xi lanh
Inline
Hệ thống nhiên liệu
Diesel Commonrail
Loại nhiên liệu
Diesel
Turbine
Turbocharger / Intercooler

Không gian và trọng lượng

Dung tích bình nhiên liệu (l)

70 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

5040 mm

Chiều rộng (mm)

1800 mm

Chiều cao (mm)

1730 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

3050 mm

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hộp số

manual

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Kích thước bánh trước

235/70 R16

Kích thước bánh trước

235/70 R16

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

R16

Công nghệ và Vận hành