Fulwin X3L 1.5 TGDI 33.68 kWh (428 Hp) Range Extender 4WD - Full specifications
Fulwin X3L 1.5 TGDI 33.68 kWh (428 Hp) Range Extender 4WD - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Fulwin X3L 1.5 TGDI 33.68 kWh (428 Hp) Range Extender 4WD - Full specifications

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2025

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

1.5 TGDI 33.68 kWh (428 Hp) Range Extender 4WD

Công suất

428 Hp

Moment xoắn (Nm)

220 Nm @ 2500 rpm.

Hệ thống điện

Dung lượng pin

33.68 kWh

Loại pin

Lithium iron phosphate (LiFePO4)

Quảng đường di chuyển cho 1 lần sạc

145-205 km

Hiệu năng

Tiêu chuẩn khí thải

China VI b

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

6.4 l/100 km

Tốc độ tối đa (km/h)

170 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
156 Hp @ 5200 rpm.
Công suất trên lít (HP)
104.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
220 Nm @ 2500 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1499 cm3
Số xi lanh
4
Đường kính xi lanh (mm)
72 mm
Đường kính piston (mm)
92 mm
Số van trên mỗi xi lanh
4
Loại nhiên liệu
Petrol / electricity
Bộ truyền động valve
DOHC

Động cơ #2

Loại động cơ
Asynchronous
Công suất (HP)
177 Hp
Moment xoắn (Nm)
205 Nm

Động cơ #3

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
252 Hp
Moment xoắn (Nm)
300 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

2000 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2485 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

45 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

450 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

1238 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4503 mm

Chiều rộng (mm)

1950 mm

Chiều cao (mm)

1815 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2783 mm

Vết bánh trước (mm)

1669 mm

Vết bánh sau (mm)

1675 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.2 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) drives the generator only, with no mechanical connection to the drive. Two electric motors drive the front and rear wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau

Independent multi-link spring suspension with stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

255/55 R19; 265/45 R21

Kích thước bánh trước

255/55 R19; 265/45 R21

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

8J x 19; 9J x 21

Công nghệ và Vận hành