Fulwin X3 50.79 kWh (252 Hp) Electric - Full specifications
Fulwin X3 50.79 kWh (252 Hp) Electric - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Fulwin X3 50.79 kWh (252 Hp) Electric - Full specifications

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2025

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

50.79 kWh (252 Hp) Electric

Công suất

252 Hp

Hệ thống điện

Dung lượng pin

50.79 kWh

Loại pin

Lithium iron phosphate (LiFePO4)

System Voltage

365.4 V

Hiệu năng

Tốc độ tối đa (km/h)

150 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Loại nhiên liệu
Electricity

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
252 Hp
Moment xoắn (Nm)
300 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1722 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2118 kg

Kích thước

Chiều dài (mm)

4327 mm

Chiều rộng (mm)

1910 mm

Chiều cao (mm)

1715 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2715 mm

Vết bánh trước (mm)

1626 mm

Vết bánh sau (mm)

1645 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.4 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

One electric motor drives the rear wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Rear wheel drive

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau

Independent multi-link spring suspension with stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

225/60 R18; 245/55 R19

Kích thước bánh trước

225/60 R18; 245/55 R19

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

6.5J x 18; 7J x 18; 7J x 19

Công nghệ và Vận hành