Fulwin T9 C-DM 1.5 TGDI 19.43 kWh (360 Hp) Plug-in Hybrid DHT - Full specifications
Fulwin T9 C-DM 1.5 TGDI 19.43 kWh (360 Hp) Plug-in Hybrid DHT - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Fulwin T9 C-DM 1.5 TGDI 19.43 kWh (360 Hp) Plug-in Hybrid DHT - Full specifications

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2024

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

C-DM 1.5 TGDI 19.43 kWh (360 Hp) Plug-in Hybrid DHT

Công suất

360 Hp

Moment xoắn (Nm)

220 Nm

Hệ thống điện

Dung lượng pin

19.43 kWh

Loại pin

Lithium nickel manganese cobalt oxides (Li-NMC)

Quảng đường di chuyển cho 1 lần sạc

100-120 km

Hiệu năng

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

1.35-5.2 l/100 km

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

7.8 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

180 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
156 Hp
Công suất trên lít (HP)
104.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
220 Nm
Dung tích xi lanh (cm3)
1499 cm3
Số xi lanh
4
Số van trên mỗi xi lanh
4
Loại nhiên liệu
Petrol / electricity
Bộ truyền động valve
DOHC

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
204 Hp
Moment xoắn (Nm)
310 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1898-1953 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2524 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

70 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

819 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

2065 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4795 mm

Chiều rộng (mm)

1930 mm

Chiều cao (mm)

1738-1741 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2770 mm

Vết bánh trước (mm)

1638 mm

Vết bánh sau (mm)

1638 mm

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) and electric motor drive the front wheels of the car with the ability to work in full electric or mixed mode.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau

Independent multi-link spring suspension with stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

235/55 R19; 245/50 R20

Kích thước bánh trước

235/55 R19; 245/50 R20

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

19; 20

Công nghệ và Vận hành