Fulwin T10 C-DM 1.5 TGDI (619 Hp) Plug-in Hybrid 4WD DHT - Full specifications
Fulwin T10 C-DM 1.5 TGDI (619 Hp) Plug-in Hybrid 4WD DHT - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Fulwin T10 C-DM 1.5 TGDI (619 Hp) Plug-in Hybrid 4WD DHT - Full specifications

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2024

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

C-DM 1.5 TGDI (619 Hp) Plug-in Hybrid 4WD DHT

Công suất

619 Hp

Moment xoắn (Nm)

220 Nm

Hệ thống điện

Dung lượng pin

34.46 kWh

Loại pin

Lithium iron phosphate (LiFePO4)

Quảng đường di chuyển cho 1 lần sạc

148-200 km

Hiệu năng

Tiêu chuẩn khí thải

China VIb

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

4.9 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

180 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
156 Hp
Công suất trên lít (HP)
104.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
220 Nm
Dung tích xi lanh (cm3)
1499 cm3
Số xi lanh
4
Số van trên mỗi xi lanh
4
Loại nhiên liệu
Petrol / electricity
Bộ truyền động valve
DOHC

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
224 Hp
Moment xoắn (Nm)
390 Nm

Động cơ #3

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
238 Hp
Moment xoắn (Nm)
310 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

2199 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2712 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

70 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

717 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

2021 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4850 mm

Chiều rộng (mm)

1930 mm

Chiều cao (mm)

1712 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2820 mm

Vết bánh trước (mm)

1638 mm

Vết bánh sau (mm)

1641 mm

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

An Internal combustion engine (ICE) drives the front wheels, one electric motor drives the front wheels, one electric motor drives the rear wheels. There is an ability for running in full electric or mixed mode.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau

Independent multi-link spring suspension with stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Ventilated discs

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

245/50 R20

Kích thước bánh trước

245/50 R20

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

20

Công nghệ và Vận hành