Fulwin A8L C-DM 1.5 TGDI (360 Hp) Plug-in Hybrid DHT - Full specifications
Fulwin A8L C-DM 1.5 TGDI (360 Hp) Plug-in Hybrid DHT - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Fulwin A8L C-DM 1.5 TGDI (360 Hp) Plug-in Hybrid DHT - Full specifications

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2024

Số chổ ngồi

5

Số cửa

4

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

C-DM 1.5 TGDI (360 Hp) Plug-in Hybrid DHT

Công suất

360 Hp

Moment xoắn (Nm)

220 Nm @ 2500 rpm.

Hệ thống điện

Dung lượng pin

18.67 kWh

Loại pin

Lithium iron phosphate (LiFePO4)

Quảng đường di chuyển cho 1 lần sạc

106-145 km

Hiệu năng

Tiêu chuẩn khí thải

China VIb

Tốc độ tối đa (km/h)

185 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
156 Hp @ 5200 rpm.
Công suất trên lít (HP)
104.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
220 Nm @ 2500 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1499 cm3
Số xi lanh
4
Số van trên mỗi xi lanh
4
Loại nhiên liệu
Petrol / electricity
Bộ truyền động valve
DOHC

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
204 Hp
Moment xoắn (Nm)
310 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1730-1770 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2155 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

60 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4790 mm

Chiều rộng (mm)

1843 mm

Chiều cao (mm)

1487 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2790 mm

Vết bánh trước (mm)

1580 mm

Vết bánh sau (mm)

1580 mm

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) and electric motor drive the front wheels of the car with the ability to work in full electric or mixed mode.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau

Independent multi-link spring suspension with stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

215/55 R17; 235/45 R18

Kích thước bánh trước

215/55 R17; 235/45 R18

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

17; 18

Công nghệ và Vận hành