Citroen CX I (Phase I, 1982) 2400 (128 Hp) Injection Automatic 1982, 1983
Citroen CX I (Phase I, 1982) 2400 (128 Hp) Injection Automatic 1982, 1983

Thông tin chung

Tên xe

Citroen CX I (Phase I, 1982) 2400 (128 Hp) Injection Automatic 1982, 1983

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

1982

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

2400 (128 Hp) Injection Automatic

Công suất

128 Hp @ 4800 rpm.

Moment xoắn (Nm)

201 Nm @ 3750 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

12 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

185 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
128 Hp @ 4800 rpm.
Công suất trên lít (HP)
54.5 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
201 Nm @ 3750 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
2347 cm3
Số xi lanh
4
Bố trí xi lanh
Inline
Đường kính xi lanh (mm)
93.5 mm
Đường kính piston (mm)
85.5 mm
Tỉ số nén
9
Số van trên mỗi xi lanh
2
Hệ thống nhiên liệu
Multi-point indirect injection
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1370 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

1880 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

68 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

325 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4659 mm

Chiều rộng (mm)

1755 mm

Chiều cao (mm)

1360 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2845 mm

Vết bánh trước (mm)

1474 mm

Vết bánh sau (mm)

1360 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.80 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The ICE drives the front wheels of the vehicle.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hộp số

automatic

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Công nghệ và Vận hành