BYD Seal (facelift 2026) Excellence 82.5 kWh (530 Hp) AWD Electric - Full specifications
BYD Seal (facelift 2026) Excellence 82.5 kWh (530 Hp) AWD Electric - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

BYD Seal (facelift 2026) Excellence 82.5 kWh (530 Hp) AWD Electric - Full specifications

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

4

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

Excellence 82.5 kWh (530 Hp) AWD Electric

Công suất

530 Hp

Hệ thống điện

Dung lượng pin

82.5 kWh

Loại pin

Lithium iron phosphate (LiFePO4)

System Voltage

550.4 V

Hiệu năng

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

3.8 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

180 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Loại nhiên liệu
Electricity

Động cơ #2

Loại động cơ
Asynchronous
Công suất (HP)
218 Hp

Động cơ #3

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
313 Hp

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

2185 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2631 kg

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

485 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4800 mm

Chiều rộng (mm)

1875 mm

Chiều cao (mm)

1460 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2920 mm

Vết bánh trước (mm)

1620 mm

Vết bánh sau (mm)

1625 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.4 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

One electric motor drives the front wheels, one electric motor drives the rear wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hệ thống treo trước

Spring Strut, Double wishbone

Hệ thống treo sau

Spring Strut, Independent multi-link suspension

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Ventilated discs

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

235/45 R19

Kích thước bánh trước

235/45 R19

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

19

Công nghệ và Vận hành