Audi A5 Sportback (F5, facelift 2019) 40 TFSI (204 Hp) MHEV quattro S tronic 2020, 2021
Audi A5 Sportback (F5, facelift 2019) 40 TFSI (204 Hp) MHEV quattro S tronic 2020, 2021

Thông tin chung

Tên xe

Audi A5 Sportback (F5, facelift 2019) 40 TFSI (204 Hp) MHEV quattro S tronic 2020, 2021

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2020

Số chổ ngồi

5

Số cửa

4

Loại xe
Động cơ

40 TFSI (204 Hp) MHEV quattro S tronic

Công suất

204 Hp @ 4475-6000 rpm.

Moment xoắn (Nm)

320 Nm @ 1450-4475 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Lượng khí thải CO2 (g/km)

132-143 g/km

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 6d-ISC-FCM

Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)

7.5-7.9 l/100 km

Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)

4.7-5.3 l/100 km

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

5.8-6.3 l/100 km

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

6.8 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

210 km/h, Electronically limited

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Mã động cơ
DLVA
Công suất (HP)
204 Hp @ 4475-6000 rpm.
Công suất trên lít (HP)
102.8 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
320 Nm @ 1450-4475 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1984 cm3
Số xi lanh
4
Bố trí xi lanh
Inline
Đường kính xi lanh (mm)
82.5 mm
Đường kính piston (mm)
92.8 mm
Tỉ số nén
12.2
Số van trên mỗi xi lanh
4
Hệ thống nhiên liệu
Direct injection
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)
Turbine
Turbocharger

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1585 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2160 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

58 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

465 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

1280 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4757 mm

Chiều rộng (mm)

1843 mm

Chiều cao (mm)

1386-1398 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2824 mm

Vết bánh trước (mm)

1587 mm

Vết bánh sau (mm)

1568 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.7 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The ICE and the electric motor permanently drive the front wheels of the vehicle, capable of running only in mixed mode, and if necessary through the electrically or mechanically controlled clutch, the rear wheels are driven.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hộp số

automatic

Hệ thống treo trước

Independent multi-link

Hệ thống treo sau

Independent, spring multi-link with stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

225/50 R17

Kích thước bánh trước

225/50 R17

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

7.5J x 17

Công nghệ và Vận hành