Audi 100 (C1) 1.8 LS (116 Hp) 1970, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976
Audi 100 (C1) 1.8 LS (116 Hp) 1970, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976

Thông tin chung

Tên xe

Audi 100 (C1) 1.8 LS (116 Hp) 1970, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

1970

Số chổ ngồi

5

Số cửa

2

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

1.8 LS (116 Hp)

Công suất

116 Hp @ 5500 rpm.

Moment xoắn (Nm)

162 Nm @ 3200 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

11 l/100 km

Tốc độ tối đa (km/h)

169 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
116 Hp @ 5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)
65.9 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
162 Nm @ 3200 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1761 cm3
Số xi lanh
4
Bố trí xi lanh
Inline
Đường kính xi lanh (mm)
81.5 mm
Đường kính piston (mm)
84.4 mm
Tỉ số nén
10.2
Số van trên mỗi xi lanh
2
Hệ thống nhiên liệu
Carburettor
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1080 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

1530 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

58 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

651 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4638 mm

Chiều rộng (mm)

1730 mm

Chiều cao (mm)

1425 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2675 mm

Vết bánh trước (mm)

1422 mm

Vết bánh sau (mm)

1425 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.2 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The ICE drives the front wheels of the vehicle.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hộp số

4

Thắng trước

Disc

Thắng sau

Drum

Công nghệ và Vận hành