Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeVolvo V40 Cross Country (facelift 2016) 2.0 D2 (120 Hp) 2018, 2019, 2020, 2021
Thương hiệuVolvo
ModelV40
Đời xeV40 Cross Country (facelift 2016)
Năm sản xuất2018
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeCrossover
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ2.0 D2 (120 Hp)
Công suất120 Hp @ 3750 rpm.
Moment xoắn (Nm)250 Nm @ 1500-2280 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)123-129 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)4.7-4.9 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h10.7 sec
Tốc độ tối đa (km/h)190 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơD4204T13
Loại động cơ
Công suất (HP)120 Hp @ 3750 rpm.
Công suất trên lít (HP)60.9 Hp/l
Moment xoắn (Nm)250 Nm @ 1500-2280 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)4500 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)1969 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)82 mm
Đường kính piston (mm)93.2 mm
Tỉ số nén16
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDiesel Commonrail
Loại nhiên liệuDiesel
TurbineTurbocharger / Intercooler
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Dung tích bình nhiên liệu (l)62 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4370 mm
Chiều rộng (mm)1783 mm
Chiều cao (mm)1470 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2647 mm
Vết bánh trước (mm)1552-1547 mm
Vết bánh sau (mm)1535-1540 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.6 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcIndependent, Spring McPherson, with stabilizer
Hệ thống treo sauIndependent, spring, Transverse stabilizer
Thắng trướcDisc
Thắng sauDisc, 280 mm
Trợ lực tay láiElectric Steering
Công nghệ và Vận hành
Trang bị