Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeVolvo V40 Cross Country 2.0 T5 (245 Hp) AWD Automatic 2015, 2016
Thương hiệuVolvo
ModelV40
Đời xeV40 Cross Country
Năm sản xuất2015
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeCrossover
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ2.0 T5 (245 Hp) AWD Automatic
Công suất245 Hp @ 5500 rpm.
Moment xoắn (Nm)350 Nm @ 1500-4800 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)149 g/km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)6.4 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h6.1 sec
Tốc độ tối đa (km/h)210 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơB4204T11
Loại động cơ
Công suất (HP)245 Hp @ 5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)124.4 Hp/l
Moment xoắn (Nm)350 Nm @ 1500-4800 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1969 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)82 mm
Đường kính piston (mm)93.2 mm
Tỉ số nén10.8
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
TurbineTurbocharger
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Dung tích bình nhiên liệu (l)57 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)324 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4370 mm
Chiều rộng (mm)1857 mm
Chiều cao (mm)1470 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2646 mm
Vết bánh trước (mm)1552-1547 mm
Vết bánh sau (mm)1540-1535 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.2 - 11.6 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcIndependent, Spring McPherson, with stabilizer
Hệ thống treo sauIndependent, spring
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Công nghệ và Vận hành
Trang bị