Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeVolvo S90 (2016) 2.0 T8 (407 Hp) AWD Automatic Hybrid 2016, 2017, 2018
Thương hiệuVolvo
ModelS90
Đời xeS90 (2016)
Năm sản xuất2016
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xeSedan
Kiến trúc truyền độngPHEV (Plug-in Hybrid Electric Vehicle)
Động cơ2.0 T8 (407 Hp) AWD Automatic Hybrid
Công suất320 Hp @ 5700 rpm.
Moment xoắn (Nm)400 Nm @ 2200-5400 rpm.
Hệ thống điện
Dung lượng pin9.2 kWh
Quảng đường di chuyển cho 1 lần sạc45 km
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)44 g/km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)1.9 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h4.7 sec
Tốc độ tối đa (km/h)250 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơB4204T35
Loại động cơ
Công suất (HP)320 Hp @ 5700 rpm.
Công suất trên lít (HP)162.5 Hp/l
Moment xoắn (Nm)400 Nm @ 2200-5400 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)6000 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)1969 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)82 mm
Đường kính piston (mm)93.2 mm
Tỉ số nén10.3
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệupetrol / electricity
TurbineTurbocharging / Mechanical supercharging (Compressor)
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Dung tích bình nhiên liệu (l)50 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)500 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4963 mm
Chiều rộng (mm)1879 mm
Chiều cao (mm)1443 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2941 mm
Vết bánh trước (mm)1617-1628 mm
Vết bánh sau (mm)1618-1629 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)12.1 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcDouble wishbone
Hệ thống treo sauIndependent, spring multi-link with stabilizer
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước245/45 R18; 255/40 R19; 255/35 R20
Kích thước bánh trước245/45 R18; 255/40 R19; 255/35 R20
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R18; R19; R20
Công nghệ và Vận hành
Trang bị