Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeVolkswagen Passat (North America, A32) 1.8 TSI (170 Hp) 2013, 2014, 2015
Thương hiệuVolkswagen
ModelPassat
Đời xePassat (North America, A32)
Năm sản xuất2013
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xeSedan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1.8 TSI (170 Hp)
Công suất170 Hp @ 4800 rpm.
Moment xoắn (Nm)250 Nm @ 1500 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)9.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)6.7 l/100 km
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)170 Hp @ 4800 rpm.
Công suất trên lít (HP)94.5 Hp/l
Moment xoắn (Nm)250 Nm @ 1500 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1798 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)82.5 mm
Đường kính piston (mm)84.1 mm
Tỉ số nén9.6
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1465 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2020 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)70 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)450 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4868 mm
Chiều rộng (mm)1835 mm
Chiều cao (mm)1487 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2803 mm
Vết bánh trước (mm)1577 mm
Vết bánh sau (mm)1550 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.7 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe Internal combustion engine (ICE) drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Thắng trướcVentilated discs, 312x25 mm
Thắng sauDisc, 272x10 mm
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước215/60 R16; 215/55 R17; 235/45 R18
Kích thước bánh trước215/60 R16; 215/55 R17; 235/45 R18
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)6.5J x 16; 7J x 17; 8J x 18
Công nghệ và Vận hành
Trang bị