Volkswagen Golf VIII R 2.0 TSI (315 Hp) 4MOTION 2021, 2022, 2023
Volkswagen Golf VIII R 2.0 TSI (315 Hp) 4MOTION 2021, 2022, 2023

Thông tin chung

Tên xe

Volkswagen Golf VIII R 2.0 TSI (315 Hp) 4MOTION 2021, 2022, 2023

Thương hiệu
Model
Đời xe
Năm sản xuất

2021

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

R 2.0 TSI (315 Hp) 4MOTION

Công suất

315 Hp @ 5900-6500 rpm.

Moment xoắn (Nm)

380 Nm @ 1900-5900 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
315 Hp @ 5900-6500 rpm.
Công suất trên lít (HP)
158.8 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
380 Nm @ 1900-5900 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1984 cm3
Số xi lanh
4
Đường kính xi lanh (mm)
82.5 mm
Đường kính piston (mm)
92.8 mm
Tỉ số nén
9.3
Số van trên mỗi xi lanh
4
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)
Bộ truyền động valve
DOHC

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1544 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2020 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

55 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

564 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

977 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4290 mm

Chiều rộng (mm)

1789 mm

Chiều cao (mm)

1465 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2630 mm

Vết bánh trước (mm)

1541 mm

Vết bánh sau (mm)

1516 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

12 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The Internal combustion engine (ICE) drives permanently the four wheels of the vehicle.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau

Independent multi-link spring suspension with stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs, 357x34 mm

Thắng sau

Ventilated discs, 310x22 mm

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

235/35 R19 91Y

Kích thước bánh trước

235/35 R19 91Y

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

8.0J x 19

Công nghệ và Vận hành