Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeToyota Tundra I 4.7i V8 (245 Hp) Automatic 1999, 2000, 2001, 2002
Thương hiệuToyota
ModelTundra
Đời xeTundra I
Năm sản xuất1999
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xePick-up
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ4.7i V8 (245 Hp) Automatic
Công suất245 Hp @ 4800 rpm.
Moment xoắn (Nm)427 Nm @ 3400 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)18 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)13.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)15.6 l/100 km
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ2UZ- FE
Loại động cơ
Công suất (HP)245 Hp @ 4800 rpm.
Công suất trên lít (HP)52.5 Hp/l
Moment xoắn (Nm)427 Nm @ 3400 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)4664 cm3
Số xi lanh8
Bố trí xi lanhV-engine
Đường kính xi lanh (mm)94 mm
Đường kính piston (mm)84 mm
Tỉ số nén9.6
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1940 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2812 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)100 l
Kích thước
Chiều dài (mm)5525 mm
Chiều rộng (mm)1910 mm
Chiều cao (mm)1825-1835 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3260 mm
Vết bánh trước (mm)1675 mm
Vết bánh sau (mm)1648 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)13.5 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the rear wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Rear wheel drive
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcDouble wishbone
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDrum
Kích thước bánh trước245/70 R16; 265/70 R16
Kích thước bánh trước245/70 R16; 265/70 R16
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)7.0J x 16
Công nghệ và Vận hành
Trang bị