Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeToyota Crown XV (S220) 3.5 V6 (359 Hp) Hybrid Automatic 2018, 2019, 2020, 2021
Thương hiệuToyota
ModelCrown
Đời xeCrown XV (S220)
Năm sản xuất2018
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xeSedan
Kiến trúc truyền độngFHEV (Full Hybrid Electric Vehicle)
Động cơ3.5 V6 (359 Hp) Hybrid Automatic
Công suất299 Hp @ 6600 rpm.
Moment xoắn (Nm)356 Nm @ 5100 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)7.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)5.6 l/100 km
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ8GR-FXS
Loại động cơ
Công suất (HP)299 Hp @ 6600 rpm.
Công suất trên lít (HP)86.5 Hp/l
Moment xoắn (Nm)356 Nm @ 5100 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)3456 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhV-engine
Đường kính xi lanh (mm)94 mm
Đường kính piston (mm)83 mm
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1860-1900 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2175 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)66 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4910 mm
Chiều rộng (mm)1800 mm
Chiều cao (mm)1455 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2920 mm
Vết bánh trước (mm)1550 mm
Vết bánh sau (mm)1550 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Rear wheel drive
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcMulti-link suspension
Hệ thống treo sauMulti-link independent
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R18
Công nghệ và Vận hành
Trang bị