Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeToyota Corolla Wagon VII (E100) 1.3 i XLI (75 Hp) 1995, 1996, 1997
Thương hiệuToyota
ModelCorolla
Đời xeCorolla Wagon VII (E100)
Năm sản xuất1995
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xeStation wagon (estate)
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1.3 i XLI (75 Hp)
Công suất75 Hp @ 5400 rpm.
Moment xoắn (Nm)115 Nm @ 4300 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)6.8 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h12.8 sec
Tốc độ tối đa (km/h)170 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)75 Hp @ 5400 rpm.
Công suất trên lít (HP)56.3 Hp/l
Moment xoắn (Nm)115 Nm @ 4300 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1332 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)74 mm
Đường kính piston (mm)77.4 mm
Tỉ số nén9.6
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1005 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1565 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)50 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)394 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)713 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4260 mm
Chiều rộng (mm)1685 mm
Chiều cao (mm)1460 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2465 mm
Vết bánh trước (mm)1460 mm
Vết bánh sau (mm)1450 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcSpring Strut
Hệ thống treo sauSpring Strut
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDrum
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước165/70 R14 T
Kích thước bánh trước165/70 R14 T
Công nghệ và Vận hành
Trang bị