Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeSuzuki Wagon R+ II 1.0 i 12V (53 Hp) 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008
Thương hiệuSuzuki
ModelWagon R+
Đời xeWagon R+ II
Năm sản xuất2001
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeMinivan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1.0 i 12V (53 Hp)
Công suất53 Hp @ 5500 rpm.
Moment xoắn (Nm)76 Nm @ 3300 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)6 l/100 km
Tốc độ tối đa (km/h)132 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)53 Hp @ 5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)53.4 Hp/l
Moment xoắn (Nm)76 Nm @ 3300 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)993 cm3
Số xi lanh3
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)74 mm
Đường kính piston (mm)77 mm
Tỉ số nén9.5
Số van trên mỗi xi lanh2
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1015 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1415 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)41 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)250 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)595 l
Kích thước
Chiều dài (mm)3500 mm
Chiều rộng (mm)1620 mm
Chiều cao (mm)1705 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2360 mm
Vết bánh trước (mm)1420 mm
Vết bánh sau (mm)1385 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcSpring Strut
Hệ thống treo sauHelical spring
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDrum
Kích thước bánh trước155/65 R14
Kích thước bánh trước155/65 R14
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R14
Công nghệ và Vận hành
Trang bị