Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeSubaru SVX (CX) 3.3 i 24V 4WD (CXW) (230 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994
Thương hiệuSubaru
ModelSVX
Đời xeSVX (CX)
Năm sản xuất1991
Số chổ ngồi4
Số cửa2
Loại xeCoupe
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ3.3 i 24V 4WD (CXW) (230 Hp)
Công suất230 Hp @ 5600 rpm.
Moment xoắn (Nm)309 Nm @ 4800 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)14.6 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)7.4 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)9 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h8.6 sec
Tốc độ tối đa (km/h)235 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơEG33
Loại động cơ
Công suất (HP)230 Hp @ 5600 rpm.
Công suất trên lít (HP)69.3 Hp/l
Moment xoắn (Nm)309 Nm @ 4800 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)3319 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhBoxer
Đường kính xi lanh (mm)96.9 mm
Đường kính piston (mm)75 mm
Tỉ số nén10
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1580 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2045 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)70 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)240 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)465 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4625 mm
Chiều rộng (mm)1777 mm
Chiều cao (mm)1300 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2610 mm
Vết bánh trước (mm)1500 mm
Vết bánh sau (mm)1480 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcCoil spring
Hệ thống treo sauHelical spring
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước225/50 R16
Kích thước bánh trước225/50 R16
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)7.5J
Công nghệ và Vận hành
Trang bị