Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeSsangYong Rexton I RX 320 (220 Hp) 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006
Thương hiệuSsangYong
ModelRexton
Đời xeRexton I
Năm sản xuất2001
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeSUV
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơRX 320 (220 Hp)
Công suất220 Hp @ 5750 rpm.
Moment xoắn (Nm)295 Nm @ 4000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)18.2 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)10.9 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h9.9 sec
Tốc độ tối đa (km/h)190 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)220 Hp @ 5750 rpm.
Công suất trên lít (HP)68.8 Hp/l
Moment xoắn (Nm)295 Nm @ 4000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)3199 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)89.9 mm
Đường kính piston (mm)84 mm
Tỉ số nén10
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1860 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2550 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)80 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)500 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1920 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4720 mm
Chiều rộng (mm)1870 mm
Chiều cao (mm)1760 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2820 mm
Vết bánh trước (mm)1550 mm
Vết bánh sau (mm)1540 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcDouble wishbone
Hệ thống treo sauHelical spring
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước235/70 R16
Kích thước bánh trước235/70 R16
Công nghệ và Vận hành
Trang bị