Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeSkoda Octavia IV vRS 2.0 TSI (245 Hp) DSG 2020, 2021, 2022
Thương hiệuSkoda
ModelOctavia
Đời xeOctavia IV
Năm sản xuất2020
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeLiftback
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơvRS 2.0 TSI (245 Hp) DSG
Công suất245 Hp @ 5000-6000 rpm.
Moment xoắn (Nm)370 Nm @ 1600-4300 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)157-159 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEU6d RDE Step 2 Compliant
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h6.7 sec
Tốc độ tối đa (km/h)250 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)245 Hp @ 5000-6000 rpm.
Công suất trên lít (HP)
Moment xoắn (Nm)370 Nm @ 1600-4300 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)
Đường kính piston (mm)
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1451-1508 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2025 kg
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)450 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1405 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4690 mm
Chiều rộng (mm)1829 mm
Chiều cao (mm)1470 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2686 mm
Vết bánh trước (mm)1543 mm
Vết bánh sau (mm)1535 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe Internal combustion engine (ICE) drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước225/40 R19
Kích thước bánh trước225/40 R19
Công nghệ và Vận hành
Trang bị