Giá | ||||
---|---|---|---|---|
Thông tin chung | ||||
Tên xe | Saleen S7 7.0 i V8 (558 Hp) 2000, 2001, 2002, 2003, 2004 | |||
Thương hiệu | Saleen | |||
Model | S7 | |||
Đời xe | S7 | |||
Năm sản xuất | 2000 | |||
Số chổ ngồi | 2 | |||
Số cửa | 2 | |||
Loại xe | Coupe | |||
Kiến trúc truyền động | Internal Combustion engine | |||
Động cơ | 7.0 i V8 (558 Hp) | |||
Công suất | 558 Hp @ 6400 rpm. | |||
Moment xoắn (Nm) | 712 Nm @ 4000 rpm. | |||
Hệ thống điện | ||||
Hiệu năng | ||||
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h | 3.9 sec | |||
Tốc độ tối đa (km/h) | 320 km/h | |||
Chi tiết động cơ | ||||
Động cơ: #1 | ||||
Mã động cơ | ||||
Loại động cơ | ||||
Công suất (HP) | 558 Hp @ 6400 rpm. | |||
Công suất trên lít (HP) | 79.6 Hp/l | |||
Moment xoắn (Nm) | 712 Nm @ 4000 rpm. | |||
Tốc độ tối đa (rpm) | ||||
Dung tích xi lanh (cm3) | 7011 cm3 | |||
Số xi lanh | 8 | |||
Bố trí xi lanh | V-engine | |||
Đường kính xi lanh (mm) | 104.8 mm | |||
Đường kính piston (mm) | 101.6 mm | |||
Tỉ số nén | ||||
Số van trên mỗi xi lanh | ||||
Hệ thống nhiên liệu | Multi-point indirect injection | |||
Loại nhiên liệu | Petrol (Gasoline) | |||
Turbine | ||||
Bộ truyền động valve | ||||
Không gian và trọng lượng | ||||
Trọng lượng không tải (kg) | 1250 kg | |||
Dung tích bình nhiên liệu (l) | 72 l | |||
Kích thước | ||||
Chiều dài (mm) | 4775 mm | |||
Chiều rộng (mm) | 1990 mm | |||
Chiều cao (mm) | 1040 mm | |||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 mm | |||
Vết bánh trước (mm) | 1750 mm | |||
Vết bánh sau (mm) | 1710 mm | |||
Hệ thống truyền động, treo và phanh | ||||
Kiến trúc truyền động | The ICE drives the rear wheels of the vehicle. | |||
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD) | Rear wheel drive | |||
Hộp số | manual | |||
Hệ thống treo trước | Double wishbone | |||
Hệ thống treo sau | Double wishbone | |||
Thắng trước | Ventilated discs | |||
Thắng sau | Ventilated discs | |||
Kích thước bánh trước | 275/30 ZR19 | |||
Kích thước bánh trước | 275/30 ZR19 | |||
Kích thước vành bánh xe (la-zăng) | 9.5J x 19 | |||
Công nghệ và Vận hành | ||||
Trang bị |