Giá | ||||
---|---|---|---|---|
Thông tin chung | ||||
Tên xe | Renault Clio V 1.0 TCe (100 Hp) 2019, 2020, 2021 | |||
Thương hiệu | Renault | |||
Model | Clio | |||
Đời xe | Clio V | |||
Năm sản xuất | 2019 | |||
Số chổ ngồi | 5 | |||
Số cửa | 5 | |||
Loại xe | Hatchback | |||
Kiến trúc truyền động | Internal Combustion engine | |||
Động cơ | 1.0 TCe (100 Hp) | |||
Công suất | 100 Hp @ 5000 rpm. | |||
Moment xoắn (Nm) | 160 Nm @ 2750 rpm. | |||
Hệ thống điện | ||||
Hiệu năng | ||||
Lượng khí thải CO2 (g/km) | 117 g/km | |||
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 d-TEMP | |||
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km) | 5.6 l/100 km | |||
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km) | 3.7 l/100 km | |||
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km) | 4.4 l/100 km | |||
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h | 11.8 sec | |||
Tốc độ tối đa (km/h) | 187 km/h | |||
Chi tiết động cơ | ||||
Động cơ: #1 | ||||
Mã động cơ | RJABE2MT5TA06 | |||
Loại động cơ | ||||
Công suất (HP) | 100 Hp @ 5000 rpm. | |||
Công suất trên lít (HP) | 100.1 Hp/l | |||
Moment xoắn (Nm) | 160 Nm @ 2750 rpm. | |||
Tốc độ tối đa (rpm) | ||||
Dung tích xi lanh (cm3) | 999 cm3 | |||
Số xi lanh | 3 | |||
Bố trí xi lanh | Inline | |||
Đường kính xi lanh (mm) | 72.2 mm | |||
Đường kính piston (mm) | 81.3 mm | |||
Tỉ số nén | ||||
Số van trên mỗi xi lanh | 4 | |||
Hệ thống nhiên liệu | Multi-point indirect injection | |||
Loại nhiên liệu | Petrol (Gasoline) | |||
Turbine | Turbocharger | |||
Bộ truyền động valve | ||||
Không gian và trọng lượng | ||||
Trọng lượng không tải (kg) | 1178 kg | |||
Trọng lượng toàn tải (kg) | 1603 kg | |||
Dung tích bình nhiên liệu (l) | 42 l | |||
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l) | 391 l | |||
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l) | 1069 l | |||
Kích thước | ||||
Chiều dài (mm) | 4050 mm | |||
Chiều cao (mm) | 1440 mm | |||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2583 mm | |||
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 10.42 m | |||
Hệ thống truyền động, treo và phanh | ||||
Kiến trúc truyền động | The ICE drives the front wheels of the vehicle. | |||
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD) | Front wheel drive | |||
Hộp số | manual | |||
Hệ thống treo trước | Independent type McPherson | |||
Hệ thống treo sau | Semi-independent, spring, Elastic beam | |||
Thắng trước | Ventilated discs, 280x24 mm | |||
Thắng sau | Disc, 260x8 mm | |||
Trợ lực tay lái | Electric Steering | |||
Kích thước bánh trước | 195/55 R16 87H; 205/45 R17 88H | |||
Kích thước bánh trước | 195/55 R16 87H; 205/45 R17 88H | |||
Kích thước vành bánh xe (la-zăng) | R16; R17 | |||
Công nghệ và Vận hành | ||||
Trang bị |