Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeRAM 2500/3500 Crew Cab Long I (facelift 2013) 3500 6.7 HO Cummins TD (385 Hp) 4x4 Automatic 2014, 2015, 2016, 2017, 2018
Thương hiệuRAM
Model2500/3500
Đời xe2500/3500 Crew Cab Long I (facelift 2013)
Năm sản xuất2014
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xePick-up
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ3500 6.7 HO Cummins TD (385 Hp) 4x4 Automatic
Công suất385 Hp @ 2800 rpm.
Moment xoắn (Nm)1152 Nm @ 1700 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)385 Hp @ 2800 rpm.
Công suất trên lít (HP)57.5 Hp/l
Moment xoắn (Nm)1152 Nm @ 1700 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)3200 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)6690 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)107 mm
Đường kính piston (mm)124 mm
Tỉ số nén16.2
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDiesel Commonrail
Loại nhiên liệuDiesel
TurbineTurbocharger
Bộ truyền động valveOHV
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)3208 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)5035 kg
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)2115 l
Kích thước
Chiều dài (mm)6586 mm
Chiều cao (mm)2022 mm
Chiều dài cơ sở (mm)4300 mm
Vết bánh trước (mm)1720 mm
Vết bánh sau (mm)1704 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)14.9 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcMulti-link suspension
Hệ thống treo sauLeaf spring
Thắng trướcDisc
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước285/60 R20 115T
Kích thước bánh trước285/60 R20 115T
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)8J x 20 ET55
Công nghệ và Vận hành
Trang bị