Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeRAM 1500 Quad Cab Long II (DT) 5.7 HEMI V8 eTorque (395 Hp) 4WD Automatic 2018, 2019, 2020, 2021
Thương hiệuRAM
Model1500
Đời xe1500 Quad Cab Long II (DT)
Năm sản xuất2018
Số chổ ngồi6
Số cửa4
Loại xePick-up
Kiến trúc truyền độngMHEV (Mild Hybrid Electric Vehicle, power-assist hybrid, battery-assisted hybrid vehicles, BAHV)
Động cơ5.7 HEMI V8 eTorque (395 Hp) 4WD Automatic
Công suất395 Hp @ 5600 rpm.
Moment xoắn (Nm)556 Nm @ 3950 rpm.
Hệ thống điện
Dung lượng pin0.43 kWh
Hiệu năng
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)395 Hp @ 5600 rpm.
Công suất trên lít (HP)69.9 Hp/l
Moment xoắn (Nm)556 Nm @ 3950 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)5800 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)5654 cm3
Số xi lanh8
Bố trí xi lanhV-engine
Đường kính xi lanh (mm)99.5 mm
Đường kính piston (mm)90.9 mm
Tỉ số nén10.5
Số van trên mỗi xi lanh2
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)2335 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)3221 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)87 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1700 l
Kích thước
Chiều dài (mm)5814 mm
Chiều rộng (mm)2084 mm
Chiều cao (mm)1973 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3569 mm
Vết bánh trước (mm)1741 mm
Vết bánh sau (mm)1729 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)13.74 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone
Hệ thống treo sauMulti-link independent
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước275/55 R20
Kích thước bánh trước275/55 R20
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)9J x 20
Công nghệ và Vận hành
Trang bị