Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xePorsche 911 Targa (991) 4 GTS 3.8 (430 Hp) 2015
Thương hiệuPorsche
Model911
Đời xe911 Targa (991)
Năm sản xuất2015
Số chổ ngồi2
Số cửa2
Loại xeTarga
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ4 GTS 3.8 (430 Hp)
Công suất430 Hp @ 7500 rpm.
Moment xoắn (Nm)440 Nm @ 5750 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)237 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)13.9 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)7.7 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)10 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h4.7 sec
Tốc độ tối đa (km/h)303 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơMA1.03
Loại động cơ
Công suất (HP)430 Hp @ 7500 rpm.
Công suất trên lít (HP)113.2 Hp/l
Moment xoắn (Nm)440 Nm @ 5750 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)3800 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhBoxer
Đường kính xi lanh (mm)102 mm
Đường kính piston (mm)77.5 mm
Tỉ số nén12.5
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1560 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1960 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)68 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)285 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4509 mm
Chiều rộng (mm)1852 mm
Chiều cao (mm)1291 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2450 mm
Vết bánh trước (mm)1538 mm
Vết bánh sau (mm)1560 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Hệ thống treo sauMulti-link independent
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Kích thước bánh trước245/35 ZR20; 305/30 ZR20
Kích thước bánh trước245/35 ZR20; 305/30 ZR20
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)9J x 20; 11.5J x 20
Công nghệ và Vận hành
Trang bị