Giá | ||||
---|---|---|---|---|
Thông tin chung | ||||
Tên xe | Porsche 911 (992) GT3 4.0 (510 Hp) 2021 | |||
Thương hiệu | Porsche | |||
Model | 911 | |||
Đời xe | 911 (992) | |||
Năm sản xuất | 2021 | |||
Số chổ ngồi | 2 | |||
Số cửa | 2 | |||
Loại xe | Coupe | |||
Kiến trúc truyền động | Internal Combustion engine | |||
Động cơ | GT3 4.0 (510 Hp) | |||
Công suất | 510 Hp @ 8400 rpm. | |||
Moment xoắn (Nm) | 470 Nm @ 6100 rpm. | |||
Hệ thống điện | ||||
Hiệu năng | ||||
Lượng khí thải CO2 (g/km) | 304 g/km | |||
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6d-ISC-FCM | |||
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km) | 19.2 l/100 km | |||
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km) | 9.9 l/100 km | |||
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km) | 13.3 l/100 km | |||
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h | 3.9 sec | |||
Tốc độ tối đa (km/h) | 320 km/h | |||
Chi tiết động cơ | ||||
Động cơ: #1 | ||||
Mã động cơ | EA9A2 | |||
Loại động cơ | ||||
Công suất (HP) | 510 Hp @ 8400 rpm. | |||
Công suất trên lít (HP) | 127.6 Hp/l | |||
Moment xoắn (Nm) | 470 Nm @ 6100 rpm. | |||
Tốc độ tối đa (rpm) | 9000 rpm. | |||
Dung tích xi lanh (cm3) | 3996 cm3 | |||
Số xi lanh | 6 | |||
Bố trí xi lanh | Boxer | |||
Đường kính xi lanh (mm) | 102 mm | |||
Đường kính piston (mm) | 81.5 mm | |||
Tỉ số nén | 13.3 | |||
Số van trên mỗi xi lanh | 4 | |||
Hệ thống nhiên liệu | Direct injection | |||
Loại nhiên liệu | Petrol (Gasoline) | |||
Turbine | ||||
Bộ truyền động valve | ||||
Không gian và trọng lượng | ||||
Trọng lượng không tải (kg) | 1418 kg | |||
Trọng lượng toàn tải (kg) | 1765 kg | |||
Dung tích bình nhiên liệu (l) | 64 l | |||
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l) | 132 l | |||
Kích thước | ||||
Chiều dài (mm) | 4573 mm | |||
Chiều rộng (mm) | 1852 mm | |||
Chiều cao (mm) | 1279 mm | |||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2457 mm | |||
Vết bánh trước (mm) | 1601 mm | |||
Vết bánh sau (mm) | 1553 mm | |||
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 10.4 m | |||
Hệ thống truyền động, treo và phanh | ||||
Kiến trúc truyền động | The ICE drives the rear wheels of the vehicle. | |||
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD) | Rear wheel drive | |||
Hộp số | manual | |||
Hệ thống treo trước | Double wishbone | |||
Hệ thống treo sau | Multi-link independent | |||
Thắng trước | Ventilated discs, 408x34 mm | |||
Thắng sau | Ventilated discs, 380x30 mm | |||
Trợ lực tay lái | Electric Steering | |||
Kích thước bánh trước | Front wheel tires: 255/35 ZR 20Rear wheel tires: 315/30 ZR 21 | |||
Kích thước bánh trước | Front wheel tires: 255/35 ZR 20Rear wheel tires: 315/30 ZR 21 | |||
Kích thước vành bánh xe (la-zăng) | Front wheel rims: 9.5 J x 20Rear wheel rims: 12 J x 21 | |||
Công nghệ và Vận hành | ||||
Trang bị |