Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xePorsche 911 (964) Turbo S 3.6 (385 Hp) 1993
Thương hiệuPorsche
Model911
Đời xe911 (964)
Năm sản xuất1993
Số chổ ngồi2
Số cửa2
Loại xeCoupe
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơTurbo S 3.6 (385 Hp)
Công suất385 Hp @ 5750 rpm.
Moment xoắn (Nm)520 Nm @ 4200 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơM64/50
Loại động cơ
Công suất (HP)385 Hp @ 5750 rpm.
Công suất trên lít (HP)106.9 Hp/l
Moment xoắn (Nm)520 Nm @ 4200 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)3600 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhBoxer
Đường kính xi lanh (mm)100 mm
Đường kính piston (mm)76.4 mm
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh2
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
TurbineTurbocharger
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Kích thước
Chiều dài (mm)4250 mm
Chiều rộng (mm)1775 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2272 mm
Vết bánh trước (mm)1434 mm
Vết bánh sau (mm)1493 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.45 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the rear wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Rear wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcMcPherson
Hệ thống treo sauIndependent, spring
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Công nghệ và Vận hành
Trang bị