Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xePeugeot 5008 II (Phase II, 2020) 1.5 BlueHDi (130 Hp) 2020, 2021
Thương hiệuPeugeot
Model5008
Đời xe5008 II (Phase II, 2020)
Năm sản xuất2020
Số chổ ngồi7
Số cửa5
Loại xeSUV
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1.5 BlueHDi (130 Hp)
Công suất130 Hp @ 3750 rpm.
Moment xoắn (Nm)300 Nm @ 1750 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)122 - 148 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h11.1 sec
Tốc độ tối đa (km/h)192 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)130 Hp @ 3750 rpm.
Công suất trên lít (HP)86.7 Hp/l
Moment xoắn (Nm)300 Nm @ 1750 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1499 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)
Đường kính piston (mm)
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDiesel Commonrail
Loại nhiên liệuDiesel
TurbineTurbocharger / Intercooler
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1515 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2200 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)56 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)702 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)2150 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4641 mm
Chiều rộng (mm)1844 mm
Chiều cao (mm)1646 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2840 mm
Vết bánh trước (mm)1601 mm
Vết bánh sau (mm)1610 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.2 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcCoil spring, Independent type McPherson
Hệ thống treo sauSemi-independent, spring
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước215/65 R17 V; 225/55 R18 V; 205/55 R19 V
Kích thước bánh trước215/65 R17 V; 225/55 R18 V; 205/55 R19 V
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R17; R18; R19
Công nghệ và Vận hành
Trang bị