Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeNissan Terra (D23) 2.5i (193 Hp) 2018, 2019, 2020, 2021
Thương hiệuNissan
ModelTerra
Đời xeTerra (D23)
Năm sản xuất2018
Số chổ ngồi7
Số cửa5
Loại xeSUV
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ2.5i (193 Hp)
Công suất193 Hp @ 6000 rpm.
Moment xoắn (Nm)245 Nm @ 4000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Tiêu chuẩn khí thảiChina VIb
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)8.9 l/100 km
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơQR25
Loại động cơ
Công suất (HP)193 Hp @ 6000 rpm.
Công suất trên lít (HP)77.6 Hp/l
Moment xoắn (Nm)245 Nm @ 4000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)2488 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)
Đường kính piston (mm)
Tỉ số nén10
Số van trên mỗi xi lanh
Hệ thống nhiên liệu
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valvedual C-VTC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1799 kg
Kích thước
Chiều dài (mm)4882 mm
Chiều rộng (mm)1850 mm
Chiều cao (mm)1835 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2850 mm
Vết bánh trước (mm)1570 mm
Vết bánh sau (mm)1570 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.4 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the rear wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Rear wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcDouble wishbone
Hệ thống treo sauIndependent, spring multi-link with stabilizer
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDrum
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước255/60 R18
Kích thước bánh trước255/60 R18
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R18
Công nghệ và Vận hành
Trang bị