Nissan Ariya (facelift 2026) B9 91 kWh (436 Hp) e-4ORCE - Full specifications
Nissan Ariya (facelift 2026) B9 91 kWh (436 Hp) e-4ORCE - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Nissan Ariya (facelift 2026) B9 91 kWh (436 Hp) e-4ORCE - Full specifications

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Kiến trúc truyền động
Động cơ

B9 91 kWh (436 Hp) e-4ORCE

Công suất

436 Hp

Hệ thống điện

Dung lượng pin

91 kWh

Loại pin

Lithium-ion (Li-Ion)

System Voltage

352 V

Hiệu năng

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Loại nhiên liệu
Electricity

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
218 Hp @ 5950-11960 rpm.
Moment xoắn (Nm)
300 Nm @ 0-4392 rpm.

Động cơ #3

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
218 Hp @ 5950-10320 rpm.
Moment xoắn (Nm)
300 Nm @ 0-4392 rpm.

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

2180 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2455 kg

Kích thước

Chiều dài (mm)

4595 mm

Chiều rộng (mm)

1850 mm

Chiều cao (mm)

1665 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2775 mm

Vết bánh trước (mm)

1585 mm

Vết bánh sau (mm)

1590 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

10.8 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

One electric motor drives the front wheels, one electric motor drives the rear wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hệ thống treo trước

Independent type McPherson

Hệ thống treo sau

Independent multi-link suspension

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Ventilated discs

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

235/55 R19 101V

Kích thước bánh trước

235/55 R19 101V

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

19

Công nghệ và Vận hành