Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeMini Hatch (F55, facelift 2021) 5-door One First 1.5 (75 Hp) 2021, 2022
Thương hiệuMini
ModelHatch
Đời xeHatch (F55, facelift 2021) 5-door
Năm sản xuất2021
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeHatchback
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơOne First 1.5 (75 Hp)
Công suất75 Hp @ 3500-6500 rpm.
Moment xoắn (Nm)160 Nm @ 1250-3000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)124-135 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)6.7-6.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)4.4-4.7 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)5.3-5.4 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h13.9 sec
Tốc độ tối đa (km/h)172 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)75 Hp @ 3500-6500 rpm.
Công suất trên lít (HP)50 Hp/l
Moment xoắn (Nm)160 Nm @ 1250-3000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1499 cm3
Số xi lanh3
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)82 mm
Đường kính piston (mm)94.6 mm
Tỉ số nén11
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1210 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1700 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)40 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)278 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)941 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4023 mm
Chiều rộng (mm)1727 mm
Chiều cao (mm)1425 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2567 mm
Vết bánh trước (mm)1501 mm
Vết bánh sau (mm)1501 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.1 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe Internal combustion engine (ICE) drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Trailing arm
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước175/65 R15
Kích thước bánh trước175/65 R15
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)5.5J x 15
Công nghệ và Vận hành
Trang bị