Giá | ||||
---|---|---|---|---|
Thông tin chung | ||||
Tên xe | Mercedes-Benz S-class SE (W126, facelift 1985) 260 SE (166 Hp) Automatic 1985, 1986, 1987, 1988, 1989, 1990, 1991 | |||
Thương hiệu | Mercedes-Benz | |||
Model | S-Class | |||
Đời xe | S-class SE (W126, facelift 1985) | |||
Năm sản xuất | 1985 | |||
Số chổ ngồi | 5 | |||
Số cửa | 4 | |||
Loại xe | Sedan | |||
Kiến trúc truyền động | Internal Combustion engine | |||
Động cơ | 260 SE (166 Hp) Automatic | |||
Công suất | 166 Hp @ 5800 rpm. | |||
Moment xoắn (Nm) | 228 Nm @ 4600 rpm. | |||
Hệ thống điện | ||||
Hiệu năng | ||||
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km) | 13.3 l/100 km | |||
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km) | 8.8 l/100 km | |||
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h | 10.5 sec | |||
Tốc độ tối đa (km/h) | 200 km/h | |||
Chi tiết động cơ | ||||
Động cơ: #1 | ||||
Mã động cơ | ||||
Loại động cơ | ||||
Công suất (HP) | 166 Hp @ 5800 rpm. | |||
Công suất trên lít (HP) | 63.9 Hp/l | |||
Moment xoắn (Nm) | 228 Nm @ 4600 rpm. | |||
Tốc độ tối đa (rpm) | ||||
Dung tích xi lanh (cm3) | 2599 cm3 | |||
Số xi lanh | 6 | |||
Bố trí xi lanh | Inline | |||
Đường kính xi lanh (mm) | 82.9 mm | |||
Đường kính piston (mm) | 80.25 mm | |||
Tỉ số nén | 9.2 | |||
Số van trên mỗi xi lanh | 2 | |||
Hệ thống nhiên liệu | Multi-point indirect injection | |||
Loại nhiên liệu | Petrol (Gasoline) | |||
Turbine | ||||
Bộ truyền động valve | SOHC | |||
Không gian và trọng lượng | ||||
Trọng lượng không tải (kg) | 1520 kg | |||
Trọng lượng toàn tải (kg) | 2040 kg | |||
Dung tích bình nhiên liệu (l) | 90 l | |||
Kích thước | ||||
Chiều dài (mm) | 5020 mm | |||
Chiều rộng (mm) | 1820 mm | |||
Chiều cao (mm) | 1437 mm | |||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2930 mm | |||
Vết bánh trước (mm) | 1555 mm | |||
Vết bánh sau (mm) | 1527 mm | |||
Hệ thống truyền động, treo và phanh | ||||
Kiến trúc truyền động | The Internal combustion engine (ICE) drives the rear wheels of the vehicle. | |||
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD) | Rear wheel drive | |||
Hộp số | automatic | |||
Hệ thống treo trước | Double wishbone | |||
Hệ thống treo sau | Trailing arm | |||
Thắng trước | Ventilated discs | |||
Thắng sau | Disc | |||
Trợ lực tay lái | Hydraulic Steering | |||
Kích thước bánh trước | Front wheel tires: 205/65 R15Rear wheel tires: 205/65 R15 | |||
Kích thước bánh trước | Front wheel tires: 205/65 R15Rear wheel tires: 205/65 R15 | |||
Kích thước vành bánh xe (la-zăng) | Front wheel rims: 7J x 15Rear wheel rims: 7J x 15 | |||
Công nghệ và Vận hành | ||||
Trang bị |