Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeMercedes-Benz GLA (H247) GLA 220d (190 Hp) DCT 2020, 2021
Thương hiệuMercedes-Benz
ModelGLA
Đời xeGLA (H247)
Năm sản xuất2020
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeSUV
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơGLA 220d (190 Hp) DCT
Công suất190 Hp @ 3800 rpm.
Moment xoắn (Nm)400 Nm @ 1600-2600 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)140-155 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6d ISC-FCM
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)5.6-5.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)4.1-4.4 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)4.7-4.9 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h7.4 sec
Tốc độ tối đa (km/h)222 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)190 Hp @ 3800 rpm.
Công suất trên lít (HP)97.4 Hp/l
Moment xoắn (Nm)400 Nm @ 1600-2600 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1950 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)
Đường kính piston (mm)
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDiesel Commonrail
Loại nhiên liệuDiesel
TurbineTurbocharger / Intercooler
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1540 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2135 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)43 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)425 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1420 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4410 mm
Chiều rộng (mm)1834 mm
Chiều cao (mm)1611 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2729 mm
Vết bánh trước (mm)1605 mm
Vết bánh sau (mm)1606 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Hệ thống treo sauMulti-link independent
Kích thước bánh trước215/65 R17
Kích thước bánh trước215/65 R17
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)6.5J x 17
Công nghệ và Vận hành
Trang bị