Giá | ||||
---|---|---|---|---|
Thông tin chung | ||||
Tên xe | Mercedes-Benz G-class Long (W463, facelift 2015) AMG G 65 V12 (621 Hp) 4MATIC 7G-TRONIC AMG SPEEDSHIFT PLUS (USA) 2015, 2016, 2017 | |||
Thương hiệu | Mercedes-Benz | |||
Model | G-class | |||
Đời xe | G-class Long (W463, facelift 2015) | |||
Năm sản xuất | 2015 | |||
Số chổ ngồi | 5 | |||
Số cửa | 5 | |||
Loại xe | Off-road vehicle | |||
Kiến trúc truyền động | Internal Combustion engine | |||
Động cơ | AMG G 65 V12 (621 Hp) 4MATIC 7G-TRONIC AMG SPEEDSHIFT PLUS (USA) | |||
Công suất | 621 Hp @ 5000-5300 rpm. | |||
Moment xoắn (Nm) | 1000 Nm @ 2300-4300 rpm. | |||
Hệ thống điện | ||||
Hiệu năng | ||||
Tốc độ tối đa (km/h) | 230 km/h, Electronically limited | |||
Chi tiết động cơ | ||||
Động cơ: #1 | ||||
Mã động cơ | ||||
Loại động cơ | ||||
Công suất (HP) | 621 Hp @ 5000-5300 rpm. | |||
Công suất trên lít (HP) | 103.8 Hp/l | |||
Moment xoắn (Nm) | 1000 Nm @ 2300-4300 rpm. | |||
Tốc độ tối đa (rpm) | 6100 rpm. | |||
Dung tích xi lanh (cm3) | 5980 cm3 | |||
Số xi lanh | 12 | |||
Bố trí xi lanh | V-engine | |||
Đường kính xi lanh (mm) | 82.6 mm | |||
Đường kính piston (mm) | 93 mm | |||
Tỉ số nén | 9 | |||
Số van trên mỗi xi lanh | 3 | |||
Hệ thống nhiên liệu | Direct injection | |||
Loại nhiên liệu | Petrol (Gasoline) | |||
Turbine | ||||
Bộ truyền động valve | SOHC | |||
Không gian và trọng lượng | ||||
Trọng lượng không tải (kg) | 2687 kg | |||
Dung tích bình nhiên liệu (l) | 96 l | |||
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l) | 1280 l | |||
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l) | 2251 l | |||
Kích thước | ||||
Chiều dài (mm) | 4763 mm | |||
Chiều cao (mm) | 1938 mm | |||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 mm | |||
Vết bánh trước (mm) | 1501 mm | |||
Vết bánh sau (mm) | 1501 mm | |||
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 13.6 m | |||
Hệ thống truyền động, treo và phanh | ||||
Kiến trúc truyền động | The Internal combustion engine (ICE) permanently drives the four wheels of the vehicle. | |||
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD) | All wheel drive (4x4) | |||
Hộp số | automatic | |||
Hệ thống treo trước | Coil spring, Rigid axle suspension, Trailing arm | |||
Hệ thống treo sau | Helical spring, Rigid axle suspension, Trailing arm | |||
Thắng trước | Ventilated discs, 376x36 mm | |||
Thắng sau | Ventilated discs, 330x22 mm | |||
Trợ lực tay lái | Hydraulic Steering | |||
Kích thước bánh trước | 295/40 R21 | |||
Kích thước bánh trước | 295/40 R21 | |||
Kích thước vành bánh xe (la-zăng) | 10J x 21 | |||
Công nghệ và Vận hành | ||||
Trang bị |